CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming High-tech Branch Baima Branch | 102731002478 | 中国工商银行昆明高新支行白马分理处 |
| ICBC Kunming Chenggong County Branch | 102731002242 | 中国工商银行昆明呈贡县支行 |
| ICBC Kunming Urban Development Branch | 102731002138 | 中国工商银行昆明城市开发支行 |
| ICBC Kunming West District Branch | 102731002082 | 中国工商银行昆明西市区支行 |
| ICBC Kunming Rose Bay Branch | 102731004043 | 中国工商银行昆明玫瑰湾支行 |
| ICBC Kunming Dashuying Branch | 102731010023 | 中国工商银行昆明大树营支行 |
| ICBC Kunming Biji Branch | 102731010689 | 中国工商银行昆明碧鸡支行 |
| ICBC Kunming Anning Kun Steel South District Branch | 102731011091 | 中国工商银行昆明安宁昆钢南区支行 |
| ICBC Kunming Yiliang County Branch | 102731002187 | 中国工商银行昆明宜良县支行 |
| ICBC Kunming Erji Road Branch | 102731010460 | 中国工商银行昆明珥季路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 361 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.