CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
1482Mã khu vực
1701Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jizhou Jixin Branch | 102148217019 | 中国工商银行股份有限公司冀州冀新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zaoqiang Branch | 102148317055 | 中国工商银行枣强支行 |
| ICBC Jizhou Branch | 102148216987 | 中国工商银行冀州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hengshui Chaoyang Branch | 102148016928 | 中国工商银行衡水朝阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zaoqiang Branch | 102148317063 | 中国工商银行股份有限公司枣强大营支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anping Branch | 102148817173 | 中国工商银行安平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenzhou Branch | 102148517121 | 中国工商银行深州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuyi Branch | 102148417099 | 中国工商银行武邑支行 |
| ICBC Jingxian Branch | 102149117321 | 中国工商银行景县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenzhou Qianmotou Branch | 102148517130 | 中国工商银行深州前么头支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.