CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
1489Mã khu vực
1727Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Gucheng Branch | 102148917273 | 中国工商银行故城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fucheng Branch | 102149217402 | 中国工商银行阜城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Raoyang Branch | 102148717231 | 中国工商银行饶阳支行 |
| ICBC Jingxian Longhua Branch | 102149117364 | 中国工商银行景县龙华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuqiang Branch | 102148617585 | 中国工商银行股份有限公司武强支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yuncheng Electric Power Branch | 102181000122 | 中国工商银行股份有限公司运城电力支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wenxi Dongzhen Branch | 102181903584 | 中国工商银行股份有限公司闻喜东镇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xia County Branch | 102182103790 | 中国工商银行股份有限公司夏县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangxian Branch | 102182203622 | 中国工商银行股份有限公司绛县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Pinglu Branch | 102182329019 | 中国工商银行股份有限公司平陆支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.