CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
8010Mã khu vực
7002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Ankang Hanbin Branch | 102801070028 | 中国工商银行安康汉滨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ankang Hanyin County Branch | 102801270118 | 中国工商银行安康汉阴县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ankang Shiquan County Branch | 102801370106 | 中国工商银行安康石泉县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ankang Xunyang County Branch | 102801970072 | 中国工商银行安康旬阳县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ankang Langao County Branch | 102801670049 | 中国工商银行安康岚皋县支行 |
| ICBC Ankang Xing'an Road Branch, Shaanxi Province | 102801000073 | 工行陕西省安康兴安路支行 |
| ICBC Shaanxi Province Ankang Chengxi Branch | 102801000129 | 工行陕西省安康城西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ankang Jiangbei Branch | 102801070036 | 中国工商银行安康江北支行 |
| ICBC Shaanxi Province Ankang Jiangbei Railway Station Branch | 102801000188 | 工行陕西省安康江北火车站支行 |
| Business Processing Center of Ankang Branch of ICBC | 102801075005 | 中国工商银行安康分行业务处理中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.