CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7930Mã khu vực
3500Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Baoji Branch Business Processing Center | 102793035002 | 中国工商银行宝鸡分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ankang Jiangbei Zhangling Branch | 102801000161 | 中国工商银行股份有限公司安康江北张岭支行 |
| ICBC Shaanxi Baoji Baicuiyuan Branch | 102793030599 | 工行陕西省宝鸡百翠园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qishan County Station Branch | 102793330550 | 中国工商银行岐山县车站分理处 |
| ICBC Baoji Baotai Branch | 102793030033 | 中国工商银行宝鸡宝钛支行 |
| ICBC Shaanxi Baoji Guangyuan Road Branch | 102793030700 | 工行陕西省宝鸡广元路支行 |
| ICBC Shaanxi Baoji Petroleum Machinery Plant Branch | 102793030654 | 工行陕西省宝鸡石油机械厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Yuejin Road Branch | 102793030775 | 中国工商银行宝鸡跃进路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fufeng County Branch | 102793430289 | 中国工商银行扶风县支行 |
| ICBC Ankang Bashan East Road Branch, Shaanxi Province | 102801000207 | 工行陕西省安康巴山东路支行 |