CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
8010Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Ankang Jinzhou Road Branch, Shaanxi Province | 102801000104 | 工行陕西省安康金州路支行 |
| ICBC Shaanxi Ankang Nanhuan Road Branch | 102801000137 | 工行陕西省安康南环路支行 |
| ICBC Shaanxi Baoji Gaoxin Avenue Branch | 102793030611 | 工行陕西省宝鸡高新大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fengxiang County Branch | 102793230194 | 中国工商银行凤翔县支行 |
| ICBC Shaanxi Province Ankang Chengxi Branch | 102801000129 | 工行陕西省安康城西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Meixian Branch | 102793530302 | 中国工商银行眉县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qishan County Wuzhangyuan Branch | 102793330533 | 中国工商银行股份有限公司岐山县五丈原支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Meixian Pingyang Street Branch | 102793530757 | 中国工商银行股份有限公司眉县平阳街支行 |
| ICBC Meiyang Street Branch, Meixian County, Baoji City, Shaanxi Province | 102793504694 | 工行陕西省宝鸡眉县美阳街分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Jiangcheng Branch | 102793030105 | 中国工商银行宝鸡姜城支行 |