CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7939Mã khu vực
3071Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Fengxian Shuangshipu Branch | 102793930717 | 中国工商银行凤县双石铺分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Jiangtan Branch | 102793030092 | 中国工商银行宝鸡姜谭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Donghukou Branch, Fengxiang County | 102793230452 | 中国工商银行凤翔县东湖口分理处 |
| ICBC Baoji Fulinbao Branch | 102793030041 | 中国工商银行宝鸡福临堡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Jintai Branch | 102793030050 | 中国工商银行宝鸡金台支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Zhongshan Branch | 102793030076 | 中国工商银行宝鸡中山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Qingjiang Branch | 102793030084 | 中国工商银行宝鸡清姜支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Daqing Road Branch | 102793030201 | 中国工商银行宝鸡大庆路支行 |
| ICBC Baoji High-tech Industrial Development Zone Branch | 102793030349 | 中国工商银行宝鸡高新技术产业开发区支行 |
| ICBC Baoji Baoguang Road Branch | 102793030381 | 中国工商银行宝鸡宝光路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.