CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
8063Mã khu vực
1009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Fugu County Branch | 102806310097 | 中国工商银行府谷县支行 |
| ICBC Hebin Road Branch, Fugu County, Yulin, Shaanxi Province | 102806310089 | 工行陕西省榆林府谷县河滨路支行 |
| ICBC Jingbian County Branch | 102806510057 | 中国工商银行靖边县支行 |
| ICBC Chengxi Branch, Jingbian County, Yulin, Shaanxi Province | 102806510274 | 工行陕西省榆林靖边县城西支行 |
| ICBC Hedong Branch, Jingbian County, Yulin, Shaanxi Province | 102806510240 | 工行陕西省榆林靖边县河东支行 |
| ICBC New District Branch, Dingbian County, Yulin, Shaanxi Province | 102806600351 | 工行陕西省榆林定边县新区支行 |
| ICBC Changcheng Street Branch, Dingbian County, Yulin, Shaanxi Province | 102806600360 | 工行陕西省榆林定边县长城街支行 |
| ICBC Suide County Branch | 102806710067 | 中国工商银行绥德县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yulin Yuyang District Branch | 102806010019 | 中国工商银行榆林市榆阳区支行 |
| ICBC Shaanxi Yulin Mizhi County Branch | 102806809094 | 工行陕西省榆林米脂县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.