CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7952Mã khu vực
4018Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Sanyuan County Branch | 102795240180 | 中国工商银行三原县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Renmin West Road Branch | 102795040049 | 中国工商银行咸阳市人民西路支行 |
| ICBC Jingyang County Branch | 102795340225 | 中国工商银行泾阳县支行 |
| ICBC Binxian Branch | 102795740101 | 中国工商银行彬县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Liquan County Branch | 102795540159 | 中国工商银行礼泉县支行 |
| ICBC Shaanxi Xianyang Century Middle Road Branch | 102795040065 | 工行陕西省咸阳世纪中路支行 |
| ICBC Xianyang Renmin Middle Road Branch | 102795040016 | 工行咸阳人民中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Qindu Branch | 102795040073 | 中国工商咸阳秦都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Rainbow Branch | 102795040081 | 中国工商银行咸阳市彩虹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Branch Yangling District Branch | 102795040090 | 中国工商银行咸阳分行杨凌区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.