CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7950Mã khu vực
4026Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shaanxi Xianyang Anding Road Branch | 102795040266 | 工行陕西省咸阳安定路支行 |
| ICBC Xianyang Renmin East Road Branch | 102795040024 | 中国工商咸阳市人民东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Jinxu Road Branch | 102795040112 | 中国工商银行咸阳金旭路支行 |
| ICBC Shaanxi Xianyang Rainbow North District Branch | 102795006035 | 工行陕西省咸阳彩虹北区支行 |
| ICBC Shaanxi Xianyang Changhong Road Branch | 102795040057 | 工行陕西省咸阳长虹路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Century Avenue Branch | 102795040274 | 中国工商银行咸阳市世纪大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Weidian Branch | 102795040282 | 中国工商银行咸阳市渭电支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Wenlin Road Branch | 102795040299 | 中国工商银行咸阳文林路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Weiyang West Road Branch | 102795040303 | 中国工商银行咸阳渭阳西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Weiyang Middle Road Branch | 102795040311 | 中国工商银行咸阳渭阳中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.