CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7950Mã khu vực
4500Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Branch | 102795045004 | 中国工商银行咸阳分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Branch | 102795040362 | 工商银行咸阳市支行 |
| ICBC Shaanxi Xianyang Zhonghua Community Branch | 102795002028 | 工行陕西省咸阳中华小区支行 |
| ICBC Shaanxi Xianyang Renmin Road Branch | 102795004066 | 工行陕西省咸阳人民路支行 |
| ICBC Xianyang Xinxing South Road Branch, Shaanxi Province | 102795003070 | 工行陕西省咸阳新兴南路支行 |
| ICBC Shaanxi Xianyang Chenyangzhai Branch | 102795005034 | 工行陕西省咸阳陈阳寨支行 |
| ICBC Xianyang Minsheng West Road Branch | 102795004099 | 工行咸阳民生西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanyuan County Hongyuan Branch | 102795240198 | 中国工商银行股份有限公司三原县红原支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Xianyang City, Shaanxi Province, Yingbin Avenue Branch | 102795040320 | 工行陕西省咸阳市迎宾大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Xinxing Road Branch | 102795040354 | 中国工商银行咸阳市新兴路支行 |