CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7952Mã khu vực
4511Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanyuan County Xinzhuang Branch | 102795245119 | 中国工商银行股份有限公司三原县新庄支行 |
| ICBC Shaanxi Xianyang Chenyangzhai Branch | 102795005034 | 工行陕西省咸阳陈阳寨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hanzhong Branch Zhongshan Street Branch | 102799060010 | 中国工商银行汉中分行中山街支行 |
| ICBC Shaanxi Hanzhong High-tech Branch | 102799060044 | 工行陕西省汉中高新支行 |
| ICBC Hanzhong North Tuanjie Street Branch | 102799060028 | 工行汉中北团结街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hanzhong City Hantai District Hanjiang Road Branch | 102799060288 | 中国工商银行汉中市汉台区汉江路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hanzhong Branch | 102799060323 | 中国工商银行汉中分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Hanzhong, Shaanxi Province, Qianjin East Road Branch | 102799060358 | 工行陕西省汉中前进东路支行 |
| ICBC Shaanxi Hanzhong East Street Branch | 102799060366 | 工行陕西省汉中东大街支行 |
| ICBC Hanzhong Renmin Road Branch | 102799060253 | 工行汉中人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.