CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7995Mã khu vực
6012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Hanzhong Xixiang County Branch | 102799560127 | 中国工商银行汉中西乡县支行 |
| ICBC Shaanxi Chenggu County Zhonglou Branch | 102799360105 | 工行陕西省城固县钟楼支行 |
| ICBC Shaanxi Mian County Jiangbin Road Branch | 102799665046 | 工行陕西省勉县江滨路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hanzhong Ningqiang County Branch | 102799760207 | 中国工商银行汉中宁强县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hanzhong Mianxian Branch | 102799660179 | 中国工商银行汉中勉县支行 |
| ICBC Shaanxi Hanzhong High-tech Branch | 102799060044 | 工行陕西省汉中高新支行 |
| ICBC Hanzhong Branch Business Processing Center | 102799065005 | 中国工商银行汉中分行业务处理中心 |
| ICBC Shaanxi Hanzhong Xinghan Road Branch | 102799060340 | 工行陕西省汉中兴汉路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Hanzhong, Shaanxi Province, Qianjin East Road Branch | 102799060358 | 工行陕西省汉中前进东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hanzhong Chenggu County Tonghui Office | 102799360113 | 中国工商银行汉中城固县彤辉办事处 |