CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7990Mã khu vực
6037Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Hanzhong Beiguan Branch | 102799060374 | 工商银行汉中北关分理处 |
| ICBC Hanzhong Branch Business Processing Center | 102799065005 | 中国工商银行汉中分行业务处理中心 |
| ICBC Hanzhong Kangfu Road Branch, Shaanxi Province | 102799060399 | 工行陕西省汉中康复路支行 |
| ICBC Shaanxi Hanzhong West Street Branch | 102799060382 | 工行陕西省汉中西大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shaanxi Hanzhong Laodong West Road Branch | 102799060403 | 工银行陕西省汉中劳动西路支行 |
| ICBC Hanzhong Economic Development Zone Branch | 102799260079 | 工行汉中经济开发区支行 |
| ICBC Shaanxi Hanzhong Square Branch | 102799065101 | 工行陕西省汉中广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hanzhong Chenggu County Tonghui Office | 102799360113 | 中国工商银行汉中城固县彤辉办事处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hanzhong Chenggu County Branch | 102799360092 | 中国工商银行汉中城固县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hanzhong Yangxian Branch | 102799460139 | 中国工商银行汉中洋县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.