CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
8710Mã khu vực
0211Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Ningxia Lingwu Branch | 102871002117 | 工行宁夏灵武支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Haibao Branch | 102871000808 | 工行宁夏银川海宝支行 |
| ICBC Ningxia Ningdong Qingsongyuan Branch | 102871002176 | 工行宁夏宁东青松苑支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Tongxin South Road Branch | 102871002256 | 工行宁夏银川同心南路支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Shared Branch | 102871001448 | 工行宁夏银川共享支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan City Branch | 102871005011 | 工行宁夏银川城区支行 |
| ICBC Ningxia Branch Clearing Center (does not handle customer business) | 102871009990 | 工行宁夏分行清算中心(不办理对客户业务) |
| ICBC Ningxia Yinchuan Xixia Sub-branch Military District Branch | 102871001317 | 工行宁夏银川西夏支行军区分理处 |
| ICBC Ningxia Ningdong Lingxin Branch | 102871006444 | 工行宁夏宁东灵新支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Xinhua Branch | 102871001018 | 工行宁夏银川新华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.