CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
8710Mã khu vực
0104Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Ningxia Yinchuan Zhenxing Branch | 102871001042 | 工行宁夏银川振兴支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Xinyi Branch | 102871001294 | 工行宁夏银川信义支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Mudanyuan Branch | 102871001761 | 工行宁夏银川牡丹园支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Business Processing Center (does not handle customer business) | 102871005003 | 工行宁夏银川业务处理中心(不办理对客户业务) |
| ICBC Ningxia Yinchuan Zijinghua Branch | 102871000777 | 工行宁夏银川紫荆花支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Baohu Branch | 102871000793 | 工行宁夏银川宝湖支行 |
| ICBC Ningxia Shizuishan Branch | 102872000017 | 工行宁夏石嘴山支行 |
| ICBC Ningxia Shizuishan Qingshan Road Branch | 102872000033 | 工行宁夏石嘴山青山路支行 |
| ICBC Ningxia Shizuishan Huinong Branch | 102872000041 | 工行宁夏石嘴山惠农支行 |
| ICBC Ningxia Shizuishan Branch Jinlin Branch | 102872000156 | 工行宁夏石嘴山支行锦林分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.