CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
8731Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Ningxia Wuzhong Zhonghuaqiao Branch | 102873100020 | 工行宁夏吴忠中华桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yanchi Huamachi Branch | 102873602194 | 中国工商银行股份有限公司盐池花马池支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuzhong Wanda Plaza Branch | 102873105099 | 中国工商银行股份有限公司吴忠万达广场支行 |
| ICBC Ningxia Wuzhong Yumin Branch | 102873100247 | 工行宁夏吴忠裕民支行 |
| ICBC Ningxia Wuzhong Business Processing Center (does not handle customer business) | 102873105007 | 工行宁夏吴忠业务处理中心(不办理对客户业务) |
| ICBC Ningxia Wuzhong Branch | 102873100011 | 工行宁夏吴忠支行 |
| ICBC Ningxia Zhongwei Branch | 102873300110 | 工行宁夏中卫支行 |
| ICBC Ningxia Qingtongxia Aluminum Plant Branch | 102873200166 | 工行宁夏青铜峡铝厂支行 |
| ICBC Ningxia Qingtongxia Guxia Branch | 102873202180 | 工行宁夏青铜峡古峡支行 |
| ICBC Ningxia Qingtongxia Branch | 102873200053 | 工行宁夏青铜峡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.