CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
8732Mã khu vực
0534Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Ningxia Qingtongxia Dam Branch | 102873205346 | 工行宁夏青铜峡大坝支行 |
| ICBC Ningxia Zhongning Branch | 102873400098 | 工行宁夏中宁支行 |
| ICBC Ningxia Yanchi Branch | 102873600137 | 工行宁夏盐池支行 |
| ICBC Ningxia Tongxin Branch | 102873703007 | 工行宁夏同心支行 |
| ICBC Ningxia Wuzhong Litong Branch | 102873105291 | 工行宁夏吴忠利通支行 |
| ICBC Ningxia Guyuan Branch | 102874100013 | 工行宁夏固原支行 |
| ICBC Ningxia Guyuan Business Processing Center (does not handle customer business) | 102874105001 | 工行宁夏固原业务处理中心(不办理对客户业务) |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Urumqi Tianjin North Road Branch | 102881002889 | 中国工商银行股份有限公司乌鲁木齐天津北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Urumqi Penghu Road Technology Branch | 102881001925 | 中国工商银行股份有限公司乌鲁木齐澎湖路科技支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Urumqi Nanhu North Road Branch | 102881001281 | 中国工商银行股份有限公司乌鲁木齐南湖北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.