CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shenyang Nanjing Street Branch | 102221000288 | 中国工商银行沈阳市南京街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Xinhua Branch | 102221000366 | 中国工商银行沈阳新华支行 |
| ICBC Shenyang Rongxin Branch | 102221000403 | 中国工商银行沈阳市融信支行 |
| ICBC Shenyang Wuai Branch | 102221000760 | 中国工商银行沈阳市五爱支行 |
| ICBC Shenyang Zhongxing Branch | 102221000069 | 中国工商银行沈阳中兴支行 |
| ICBC Shenyang Jiuzhou Yufu Branch | 102221005021 | 中国工商银行沈阳九洲御府支行 |
| ICBC Shenyang Xinlu Branch | 102221007319 | 中国工商银行沈阳新鹿支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Laoguabao Branch | 102221004133 | 中国工商银行沈阳老瓜堡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Lingbei Branch | 102221004078 | 中国工商银行沈阳陵北支行 |
| ICBC Shenyang Amber Branch | 102221003034 | 中国工商银行沈阳琥珀支行 |