CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
0424Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Laodaokou Branch | 102221004248 | 中国工商银行沈阳老道口支行 |
| ICBC Shenyang Free Trade Zone Branch | 102221000149 | 中国工商银行沈阳自由贸易区支行 |
| ICBC Shenyang Pushin Branch | 102221006129 | 中国工商银行沈阳蒲鑫支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Liaohe Street Branch | 102221004117 | 中国工商银行沈阳辽河街支行 |
| ICBC Shenyang Shibei Branch | 102221000331 | 中国工商银行沈阳市北市支行 |
| ICBC Shenyang Zhongshan Square Branch | 102221000340 | 中国工商银行沈阳市中山广场支行 |
| ICBC Shenyang Wenhua Road Branch | 102221000358 | 中国工商银行沈阳文化路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Xinhua Branch | 102221000366 | 中国工商银行沈阳新华支行 |
| ICBC Shenyang Tiexi Branch | 102221000500 | 中国工商银行沈阳市铁西支行 |
| ICBC Shenyang Heping Branch Dongdian Branch | 102221000382 | 中国工商银行沈阳市和平支行东电分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.