CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
0080Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Dadong Branch | 102221000809 | 中国工商银行沈阳市大东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Dabei Street Branch | 102221000825 | 中国工商银行沈阳大北街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Wenguan Branch | 102221000833 | 中国工商银行沈阳文官支行 |
| ICBC Shenyang Jixiang Branch | 102221000817 | 中国工商银行沈阳吉祥支行 |
| ICBC Shenyang Huanggu Branch | 102221000905 | 中国工商银行沈阳市皇姑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Longjiang Branch | 102221000913 | 中国工商银行沈阳龙江支行 |
| ICBC Shenyang Yuhong Branch | 102221000921 | 中国工商银行沈阳于洪支行 |
| ICBC Shenyang Kunshan West Road Branch | 102221000930 | 中国工商银行沈阳昆山西路支行 |
| ICBC Shenyang North Branch | 102221004019 | 中国工商银行沈阳北行支行 |
| ICBC Shenyang Dongshuncheng Branch | 102221001045 | 中国工商银行沈阳东顺城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.