CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
0149Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shenyang Tongcheng Branch | 102221001498 | 中国工商银行沈阳通城支行 |
| ICBC Shenyang Zhongshan Square Branch | 102221000340 | 中国工商银行沈阳市中山广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Daxi Branch | 102221000719 | 中国工商银行沈阳大西支行 |
| ICBC Shenyang Yuhong Branch | 102221000921 | 中国工商银行沈阳于洪支行 |
| ICBC Shenyang North Branch | 102221004019 | 中国工商银行沈阳北行支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Shenbei Branch | 102221000077 | 中国工商银行沈阳沈北支行 |
| ICBC Shenyang Shibei Branch | 102221000331 | 中国工商银行沈阳市北市支行 |
| ICBC Shenyang Free Trade Zone Branch | 102221000149 | 中国工商银行沈阳自由贸易区支行 |
| ICBC Shenyang Wenhua Road Branch | 102221000358 | 中国工商银行沈阳文化路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Dabei Street Branch | 102221000825 | 中国工商银行沈阳大北街支行 |