CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
0081Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shenyang Jixiang Branch | 102221000817 | 中国工商银行沈阳吉祥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Longjiang Branch | 102221000913 | 中国工商银行沈阳龙江支行 |
| ICBC Shenyang Olympic Sports Center Branch | 102221001295 | 中国工商银行沈阳奥体中心支行 |
| ICBC Shenyang Airport Branch | 102221003333 | 中国工商银行沈阳机场支行 |
| ICBC Shenyang Daoyi Branch | 102221000093 | 中国工商银行沈阳道义支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Yanfen Branch | 102221002066 | 中国工商银行沈阳艳粉支行 |
| ICBC Shenyang Dongta Branch | 102221000841 | 中国工商银行沈阳东塔支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Nanshuncheng Branch | 102221000751 | 中国工商银行沈阳南顺城支行 |
| ICBC Shenyang Wucaiyangguang Branch | 102221004125 | 中国工商银行沈阳五彩阳光支行 |
| Account Management Center, Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Branch | 102221005005 | 中国工商银行沈阳分行账务管理中心 |