CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
0334Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shenyang Hemu Road Branch | 102221003341 | 中国工商银行沈阳和睦路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Tawan Branch | 102221004230 | 中国工商银行沈阳塔湾支行 |
| ICBC Shenyang Zitingyuan Branch | 102221004377 | 中国工商银行沈阳紫庭园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Zhulin Branch | 102221003325 | 中国工商银行沈阳珠林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Yaming Branch | 102221004027 | 中国工商银行沈阳亚明支行 |
| ICBC Shenyang Shenxin Road Branch | 102221002291 | 中国工商银行沈阳沈新路支行 |
| ICBC Shenyang Dongta Branch | 102221000841 | 中国工商银行沈阳东塔支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Nanshuncheng Branch | 102221000751 | 中国工商银行沈阳南顺城支行 |
| ICBC Shenyang Riverside New Town Branch | 102221000124 | 中国工商银行沈阳河畔新城支行 |
| ICBC Shenyang Daoyi Branch | 102221000093 | 中国工商银行沈阳道义支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.