CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Qingnian Street Branch | 102221000212 | 中国工商银行沈阳青年大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Zongzhan Road Branch | 102221000237 | 中国工商银行沈阳总站路支行 |
| ICBC Shenyang Railway Branch | 102221000229 | 中国工商银行沈阳铁路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Hunnan Branch | 102221000253 | 中国工商银行沈阳浑南支行 |
| ICBC Shenyang Nanjing Street Branch | 102221000288 | 中国工商银行沈阳市南京街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Nanshi Branch | 102221000307 | 中国工商银行沈阳南市支行 |
| ICBC Shenyang Amber Branch | 102221003034 | 中国工商银行沈阳琥珀支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Bawangsi Street Branch | 102221003251 | 中国工商银行沈阳八王寺街支行 |
| ICBC Shenyang Minglian Street Branch | 102221004221 | 中国工商银行沈阳明廉街支行 |
| ICBC Shenyang Jiuzhou Yufu Branch | 102221005021 | 中国工商银行沈阳九洲御府支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.