CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
0325Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Bawangsi Street Branch | 102221003251 | 中国工商银行沈阳八王寺街支行 |
| ICBC Shenyang Heping Branch Dongdian Branch | 102221000382 | 中国工商银行沈阳市和平支行东电分理处 |
| ICBC Shenyang Sujiatun Branch | 102221000044 | 中国工商银行沈阳市苏家屯支行 |
| ICBC Shenyang South Station Branch | 102221000204 | 中国工商银行沈阳市南站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Nanshi Branch | 102221000307 | 中国工商银行沈阳南市支行 |
| ICBC Shenyang Balu Branch | 102221002023 | 中国工商银行沈阳八路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Laodaokou Branch | 102221004248 | 中国工商银行沈阳老道口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Zhaogong Branch | 102221002267 | 中国工商银行沈阳肇工支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Nan Tower Branch | 102221000743 | 中国工商银行沈阳南塔支行 |
| ICBC Shenyang Bitang Branch | 102221004086 | 中国工商银行沈阳碧塘支行 |