CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China

1Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Harbin Qianjin Branch102261001035中国工商银行股份有限公司哈尔滨前进支行
Industrial and Commercial Bank of China Harbin Hetu Branch102261001027中国工商银行哈尔滨市河图支行
Industrial and Commercial Bank of China Harbin Xinyang Branch102261001094中国工商银行哈尔滨市新阳支行
Industrial and Commercial Bank of China Harbin Ronghui Branch102261001133中国工商银行哈尔滨市融汇支行
Industrial and Commercial Bank of China Harbin Heping Branch102261001264中国工商银行哈尔滨市和平支行
Industrial and Commercial Bank of China Harbin Innovation Branch102261001150中国工商银行哈尔滨市革新支行
Industrial and Commercial Bank of China Harbin Hongqi Branch102261001297中国工商银行哈尔滨市红旗支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Harbin Heshun Branch102261001272中国工商银行股份有限公司哈尔滨和顺支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Harbin Agricultural Reclamation Branch102261001289中国工商银行股份有限公司哈尔滨农垦支行
Industrial and Commercial Bank of China Harbin Taipingqiao Branch102261001310中国工商银行哈尔滨市太平桥支行
Hiển thị 1951–1960 trên 13548

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.