CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China

1Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0139Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Harbin Baoguo Branch102261001393中国工商银行股份有限公司哈尔滨保国支行
Industrial and Commercial Bank of China Harbin Pingfang Branch102261001377中国工商银行哈尔滨市平房支行
Industrial and Commercial Bank of China Shuangcheng Branch102261001416中国工商银行双城市支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Harbin Changjiang Branch102261001213中国工商银行股份有限公司哈尔滨长江支行
Industrial and Commercial Bank of China Acheng Branch102261001408中国工商银行阿城市支行
Industrial and Commercial Bank of China Wuchang Branch102261001424中国工商银行五常市支行
Industrial and Commercial Bank of China Shangzhi Branch102261001449中国工商银行尚志市支行
Industrial and Commercial Bank of China Harbin Development Zone Branch102261001205中国工商银行哈尔滨市开发区支行
Industrial and Commercial Bank of China Harbin Senrong Branch Xuanqiao Branch102261001248中国工商银行哈尔滨市森融支行宣桥分理处
Industrial and Commercial Bank of China Limited Yanshou Branch102261001481中国工商银行股份有限公司延寿支行
Hiển thị 1971–1980 trên 13548

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.