CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2250Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Benxi Branch Beidi Branch | 102225000025 | 中国工商银行本溪市分行北地支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Benxi Dongsheng Branch | 102225000033 | 中国工商银行股份有限公司本溪东胜支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Benxi Guangming Branch | 102225000050 | 中国工商银行股份有限公司本溪光明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Benxi Xingbei Branch | 102225000076 | 中国工商银行股份有限公司本溪兴北支行 |
| ICBC Benxi Branch Bengang Branch | 102225000201 | 中国工商银行本溪市分行本钢支行 |
| ICBC Benxi Jiefang Road Branch | 102225000130 | 中国工商银行本溪解放路支行 |
| ICBC Benxi Caifeng Branch | 102225000092 | 中国工商银行本溪财丰分理处 |
| Xihu Sub-branch of ICBC Benxi Branch | 102225000332 | 中国工商银行本溪市分行溪湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Benxi Construction Branch | 102225000236 | 中国工商银行股份有限公司本溪建工支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Benxi Branch Bengang Branch Nanfen Branch | 102225000324 | 中国工商银行本溪市分行本钢支行南芬分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.