CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2250Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Benxi Nandi Branch | 102225000189 | 中国工商银行本溪南地支行 |
| ICBC Benxi Yingyong Branch | 102225000244 | 中国工商银行本溪英勇支行 |
| ICBC Benxi Qianjin Branch | 102225000210 | 中国工商银行本溪前进支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Benxi Branch Pingshan Branch Beitai Branch | 102225000113 | 中国工商银行本溪市分行平山支行北台分理处 |
| Mingshan Sub-branch, ICBC Benxi Branch | 102225000390 | 中国工商银行本溪市分行明山支行 |
| ICBC Benxi Yongan Branch | 102225000285 | 中国工商银行本溪永安支行 |
| Caitun Sub-branch, Benxi Branch, ICBC | 102225000373 | 中国工商银行本溪市分行彩屯支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Benxi Minzhu Road Branch | 102225000349 | 中国工商银行股份有限公司本溪民主路支行 |
| Rongxin Sub-branch, Industrial and Commercial Bank of China Benxi Branch | 102225000412 | 中国工商银行本溪市分行融信支行 |
| ICBC Benxi Branch Dongming Branch | 102225000429 | 中国工商银行本溪市分行东明支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.