CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
2731Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shanghai Jiangning Road No. 2 Branch | 102290027315 | 中国工商银行上海市江宁路第二支行 |
| ICBC Shanghai Yude Road Branch | 102290027028 | 中国工商银行上海市裕德路支行 |
| ICBC Shanghai Waigaoqiao Free Trade Zone Branch | 102290027997 | 中国工商银行上海市外高桥保税区支行 |
| ICBC Shanghai International Studies University Branch | 102290027446 | 中国工商银行上海市上外支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Xieqiao Branch | 102290027606 | 中国工商银行上海市斜桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Yingkou Road Branch | 102290028383 | 中国工商银行上海市营口路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Pudong Branch | 102290028096 | 中国工商银行上海市浦东分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Yan'an West Road Branch | 102290027868 | 中国工商银行上海市延安西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Xiaonanmen Branch | 102290027575 | 中国工商银行上海市小南门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Gaoqiao Branch | 102290027735 | 中国工商银行上海市高桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.