CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
2650Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shanghai Zhongshan North Road Branch | 102290026507 | 中国工商银行上海市中山北路支行 |
| ICBC Shanghai Caohejing Development Zone Branch | 102290026638 | 中国工商银行上海市漕河泾开发区支行 |
| ICBC Shanghai Shangchuan Road Branch | 102290027288 | 中国工商银行上海市上川路支行 |
| ICBC Shanghai Ruihong Branch | 102290029226 | 中国工商银行上海市瑞虹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Kunming Road Branch | 102290029195 | 中国工商银行股份有限公司上海市昆明路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Shanyin Road Branch | 102290002527 | 中国工商银行股份有限公司上海市山阴路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Hutai Branch | 102290003363 | 中国工商银行股份有限公司上海市沪太支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Pudong Branch | 102290028096 | 中国工商银行上海市浦东分行 |
| ICBC Shanghai Jiangning Road No. 2 Branch | 102290027315 | 中国工商银行上海市江宁路第二支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Xieqiao Branch | 102290027606 | 中国工商银行上海市斜桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.