CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
2812Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Pudong Development Zone Branch | 102290028123 | 中国工商银行股份有限公司上海市浦东开发区支行 |
| ICBC Shanghai Gubei New District Branch | 102290028254 | 中国工商银行上海市古北新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Panyu Road Branch | 102290028676 | 中国工商银行上海市番禺路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Modern Building Branch | 102290028543 | 中国工商银行上海市现代大厦支行 |
| ICBC Shanghai Anlong Road Branch | 102290028705 | 中国工商银行上海市安龙路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Linkong Branch | 102290028836 | 中国工商银行股份有限公司上海市临空支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Zhongyuan Branch | 102290028965 | 中国工商银行上海市中原支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Ningwu Branch | 102290029066 | 中国工商银行上海市宁武支行 |
| ICBC Shanghai Ruihong Branch | 102290029226 | 中国工商银行上海市瑞虹支行 |
| ICBC Shanghai Zhongshan South Road Branch | 102290029355 | 中国工商银行上海市中山南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.