CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3320Mã khu vực
1702Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ningbo Fengshou Branch | 102332017027 | 中国工商银行股份有限公司宁波丰收支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Cixi Zhouxiang Branch | 102332530026 | 中国工商银行慈溪周巷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ningbo Yinjiang Branch | 102332015120 | 中国工商银行股份有限公司宁波鄞江支行 |
| ICBC Cixi Electric Power Branch | 102332530042 | 中国工商银行慈溪电力支行 |
| ICBC Cixi Urban Construction Branch | 102332530059 | 中国工商银行慈溪城建支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Cixi Wanjin Branch | 102332530067 | 中国工商银行股份有限公司慈溪万金支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Cixi Chongshou Branch | 102332530083 | 中国工商银行股份有限公司慈溪崇寿支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Cixi Datong Branch | 102332530106 | 中国工商银行股份有限公司慈溪大通支行 |
| ICBC Cixi Zhangqi Branch | 102332530034 | 中国工商银行慈溪掌起支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Cixi Fuhai Branch | 102332530075 | 中国工商银行股份有限公司慈溪附海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.