CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3322Mã khu vực
3304Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ninghai Meilin Branch | 102332233042 | 中国工商银行股份有限公司宁海梅林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ningbo Meishan Free Trade Zone Branch | 102332018128 | 中国工商银行股份有限公司宁波梅山保税港区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ninghai Liuhe Branch | 102332233106 | 中国工商银行股份有限公司宁海六合支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ninghai Longshan Branch | 102332233114 | 中国工商银行股份有限公司宁海龙山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fenghua Xiwu Branch | 102332632132 | 中国工商银行股份有限公司奉化西坞支行 |
| ICBC Yuyao Jiangnan Branch | 102332431010 | 中国工商银行余姚江南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ninghai Xinghai Branch | 102332233163 | 中国工商银行股份有限公司宁海兴海支行 |
| ICBC Yuyao Chengbei Branch | 102332431028 | 中国工商银行余姚城北支行 |
| ICBC Yuyao Urban Construction Branch | 102332431044 | 中国工商银行余姚城建支行 |
| ICBC Yuyao Plastic City Branch | 102332431036 | 中国工商银行余姚塑料城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.