CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3670Mã khu vực
0230Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Tongling Xiangyangshan Branch | 102367002304 | 中国工商银行铜陵向阳山支行 |
| ICBC Tongling Tongdu Branch | 102367002407 | 中国工商银行铜陵铜都支行 |
| Accounting Business Processing Center of ICBC Tongling Branch | 102367002909 | 中国工商银行铜陵分行会计业务处理中心 |
| ICBC Tongling Shizishan Branch | 102367002503 | 中国工商银行铜陵狮子山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tongling Development Zone Branch | 102367002925 | 中国工商银行股份有限公司铜陵开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tongling Mudan Branch | 102367002917 | 中国工商银行股份有限公司铜陵牡丹支行 |
| ICBC Tongling Shunan Branch | 102367102824 | 中国工商银行铜陵顺安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tongling County Branch | 102367102808 | 中国工商银行铜陵县支行 |
| ICBC Tongling Chenghui Branch | 102367002415 | 中国工商银行铜陵城汇支行 |
| ICBC Tongling Xinqiao Branch | 102367002618 | 中国工商银行铜陵新桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.