CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2290Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Fuxin Haizhou Branch | 102229000016 | 中国工商银行阜新海州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuxin Taiping Branch | 102229000024 | 中国工商银行阜新太平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuxin Xinqiu Branch | 102229000032 | 中国工商银行阜新新邱支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuxin Ping An Branch | 102229000049 | 中国工商银行阜新平安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuxin Qinghemen Branch | 102229000057 | 中国工商银行阜新清河门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuxin Fukuang Branch | 102229000065 | 中国工商银行阜新阜矿支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuxin Yintong Branch | 102229000104 | 中国工商银行阜新银通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Fuxin Branch | 102229000196 | 中国工商银行阜新建新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuxin Zhongxing Branch | 102229000936 | 中国工商银行阜新中兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuxin Binhe Branch | 102229000188 | 中国工商银行股份有限公司阜新滨河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.