CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3050Mã khu vực
0219Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Suzhou Xinghu Branch | 102305002199 | 中国工商银行苏州星湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Xiangcheng Branch | 102305002650 | 中国工商银行苏州市相城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Wuzhong Branch | 102305002625 | 中国工商银行苏州市吴中支行 |
| ICBC Suzhou Mudu Branch | 102305002633 | 中国工商银行苏州市木渎支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Changmen Branch | 102305002053 | 中国工商银行苏州市阊门支行 |
| ICBC Suzhou Pingjiang Branch | 102305002045 | 中国工商银行苏州市平江支行 |
| ICBC Suzhou Dongshan Branch | 102305002668 | 中国工商银行苏州东山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Wangting Branch | 102305002684 | 中国工商银行苏州望亭支行 |
| ICBC Suzhou Power Supply Branch | 102305011066 | 中国工商银行苏州供电支行 |
| ICBC Suzhou Guangfu Branch | 102305002676 | 中国工商银行苏州光福支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.