CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3052Mã khu vực
2320Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunshan Beimen Branch | 102305223206 | 中国工商银行昆山北门支行 |
| ICBC Kunshan Lujia Branch | 102305223191 | 中国工商银行昆山陆家支行 |
| ICBC Suzhou Xindu Plaza Branch | 102305013019 | 工商银行苏州馨都广场分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Xujiang Road Branch | 102305012139 | 中国工商银行股份有限公司苏州胥江路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Panmen Branch | 102305012091 | 中国工商银行股份有限公司苏州盘门分理处 |
| ICBC Kunshan Zhangpu Branch | 102305223214 | 中国工商银行昆山张浦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Cuiyuan Branch | 102305012075 | 中国工商银行股份有限公司苏州翠园分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Donghu Dajun Branch | 102305013051 | 中国工商银行苏州东湖大郡分理处 |
| ICBC Kunshan Chengxi Branch | 102305223222 | 中国工商银行昆山城西支行 |
| ICBC Kunshan Zizhu Road Branch | 102305223100 | 中国工商银行昆山紫竹路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.