CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3052Mã khu vực
2318Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunshan Yuehe Branch | 102305223183 | 中国工商银行昆山市樾河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wujiang Zhenze Branch | 102305402228 | 中国工商银行吴江市震泽分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kunshan Huawang Road Branch | 102305223175 | 中国工商银行股份有限公司昆山花望路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wujiang Tongli Branch | 102305402236 | 中国工商银行吴江市同里分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wujiang Shengze Branch | 102305402210 | 中国工商银行吴江盛泽支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wujiang Pingwang Branch | 102305402252 | 中国工商银行吴江平望支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wujiang Fenhu Branch | 102305402269 | 中国工商银行股份有限公司吴江汾湖支行 |
| ICBC Kunshan Huaqiao Branch | 102305223239 | 中国工商银行昆山花桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wujiang Meiyan Branch | 102305402277 | 中国工商银行吴江市梅堰分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wujiang Qidu Branch | 102305402285 | 中国工商银行吴江七都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.