CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
4014Mã khu vực
7402Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Jianyang Tongyou Branch | 102401474024 | 中国工商银行建阳童游支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jianyang Shuinan Branch | 102401474049 | 中国工商银行股份有限公司建阳水南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jianou Branch | 102401576007 | 中国工商银行建瓯市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jianou Zhishan Branch | 102401576015 | 中国工商银行建瓯芝山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jianou Park Branch | 102401576074 | 中国工商银行股份有限公司建瓯公园口支行 |
| ICBC Pucheng County Branch | 102401677008 | 中国工商银行浦城县支行 |
| ICBC Shunchang County Branch | 102401375000 | 中国工商银行顺昌县支行 |
| ICBC Pucheng Xinhua Branch | 102401677016 | 中国工商银行浦城新华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanping Nanfang Branch | 102401071101 | 中国工商银行南平南纺支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shaowu Shuibei Branch | 102401273024 | 中国工商银行邵武水北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.