CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
4018Mã khu vực
6800Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangze Branch | 102401868004 | 中国工商银行股份有限公司光泽支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanping Branch Business Department | 102401070019 | 中国工商银行南平市分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuyishan Chong'an Branch | 102402203248 | 中国工商银行股份有限公司武夷山崇安支行 |
| ICBC Songxi County Branch | 102401979009 | 中国工商银行松溪县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanping Branch | 102401070002 | 中国工商银行南平市分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanping City Bank Branch | 102401070027 | 中国工商银行南平市城银支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenghe Branch | 102402103069 | 中国工商银行股份有限公司政和支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanping Zhongshan Branch | 102401071021 | 中国工商银行南平中山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanping Railway Station Branch | 102401071030 | 中国工商银行南平火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanping Shuidong Branch | 102401071064 | 中国工商银行南平水东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.