CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
5670Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Hecheng Branch | 102567001052 | 中国工商银行怀化鹤城支行 |
| ICBC Jingzhou Bus Station Branch | 102568211711 | 中国工商银行股份有限公司靖州汽车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Yingfeng Branch | 102567001036 | 中国工商银行怀化市迎丰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Zhengtong Branch | 102567010463 | 中国工商银行怀化政通支行 |
| ICBC Huaihua Railway Branch | 102567001077 | 中国工商银行怀化市铁道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhijiang Dong Autonomous County Branch | 102567901142 | 中国工商银行芷江侗族自治县支行 |
| ICBC Huitong County Branch | 102568101160 | 中国工商银行会同县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hongjiang Branch | 102567201088 | 中国工商银行洪江市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Tianxingping Branch | 102567010535 | 中国工商银行怀化天星坪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Economic Development Zone Branch | 102567010551 | 中国工商银行怀化经济开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.