CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Wuwei City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Minqin Xinhe Branch | 103828212560 | 中国农业银行股份有限公司民勤新河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gulang No. 1 Branch | 103828313024 | 中国农业银行股份有限公司古浪第一分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Gulang Dajing Branch | 103828313049 | 中国农业银行股份有限公司古浪大靖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Branch | 103828011018 | 中国农业银行股份有限公司武威城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Minqin Dongjiao Branch | 103828212578 | 中国农业银行股份有限公司民勤东郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Huangyang Branch | 103828012043 | 中国农业银行股份有限公司武威凉州黄羊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gulang Xijing Branch | 103828313073 | 中国农业银行股份有限公司古浪西靖分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tuanjie Road Branch, Tianzhu Tibetan Autonomous County | 103828413560 | 中国农业银行股份有限公司天祝藏族自治县团结路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Beiguan Middle Road Branch | 103828011067 | 中国农业银行股份有限公司武威城区北关中路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Yangxiaba Branch | 103828012133 | 中国农业银行股份有限公司武威凉州羊下坝分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 49 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Wuwei City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.