CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Wuwei City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Xuanwu Road Branch | 103828011147 | 中国农业银行股份有限公司武威凉州宣武路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Huangyang No. 1 Branch | 103828012051 | 中国农业银行股份有限公司武威凉州黄羊第一分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Wunan Branch | 103828012019 | 中国农业银行股份有限公司武威凉州武南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianzhu Tibetan Autonomous County Branch | 103828413502 | 中国农业银行股份有限公司天祝藏族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Xiliang Road Branch | 103828011163 | 中国农业银行股份有限公司武威城区西凉路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Beiguan East Road Branch | 103828011219 | 中国农业银行股份有限公司武威城区北关东路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Tianzhu Tibetan Autonomous County Chengguan Branch | 103828413527 | 中国农业银行股份有限公司天祝藏族自治县城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Huangyanghe Farm Branch | 103828012078 | 中国农业银行股份有限公司武威凉州黄羊河农场支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tanshanling Branch, Tianzhu Tibetan Autonomous County | 103828413535 | 中国农业银行股份有限公司天祝藏族自治县炭山岭分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Minqin County Branch | 103828212502 | 中国农业银行股份有限公司民勤县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 49 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Wuwei City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.