CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Shuiguazhuang Branch | 103821002205 | 中国农业银行股份有限公司兰州水挂庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Jinchang Road Branch | 103821042004 | 中国农业银行股份有限公司兰州金昌路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lanzhou Xingangcheng Branch | 103821003458 | 中国农业银行股份有限公司兰州新港城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Eastern Branch | 103821001325 | 中国农业银行股份有限公司兰州东部支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Kaisheng Branch | 103821002125 | 中国农业银行股份有限公司兰州开盛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lanzhou Wanxin Road Branch | 103821002192 | 中国农业银行股份有限公司兰州万新路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Petrochemical Branch | 103821001858 | 中国农业银行股份有限公司兰州石化支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Chengguan Branch | 103821003110 | 中国农业银行股份有限公司兰州城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Dongfanghong Square Branch | 103821001114 | 中国农业银行股份有限公司兰州东方红广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Jingning Road Branch | 103821001227 | 中国农业银行股份有限公司兰州静宁路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.