CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Baiyin Dashuitou Branch | 103824440350 | 中国农业银行股份有限公司白银大水头分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingtai Tiaoshan Branch | 103824340041 | 中国农业银行股份有限公司景泰条山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingtai County Branch | 103824340017 | 中国农业银行股份有限公司景泰县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baiyin West District Branch | 103824040735 | 中国农业银行股份有限公司白银西区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baiyin Pingchuan Branch | 103824440317 | 中国农业银行股份有限公司白银平川支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baiyin Silong Road Branch | 103824039087 | 中国农业银行股份有限公司白银四龙路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Baiyin East Road Branch | 103824440368 | 中国农业银行股份有限公司白银东路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingyuan County Branch | 103824139414 | 中国农业银行股份有限公司靖远县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Baiyin Hanpingchuan Branch | 103824440325 | 中国农业银行股份有限公司白银旱平川分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Baiyin Dashizi Branch | 103824040614 | 中国农业银行股份有限公司白银大什字支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.