CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huining Guochengyi Branch | 103824239788 | 中国农业银行股份有限公司会宁郭城驿支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baiyin West District Branch | 103824040680 | 中国农业银行股份有限公司白银西区分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Baiyin Shengli Road Branch | 103824040719 | 中国农业银行股份有限公司白银胜利路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huining County Branch | 103824239712 | 中国农业银行股份有限公司会宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baiyin People's Square Branch | 103824039054 | 中国农业银行股份有限公司白银人民广场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Baiyin Wangjiashan Branch | 103824440376 | 中国农业银行股份有限公司白银王家山支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Baiyin Branch (not open to the public) | 103824039003 | 中国农业银行股份有限公司白银分行(不对外) |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Baiyin Textile Road Branch | 103824040702 | 中国农业银行股份有限公司白银纺织路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Baiyin Lanbao Road Branch | 103824039038 | 中国农业银行股份有限公司白银兰包路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianshui Square Branch | 103825004103 | 中国农业银行股份有限公司天水广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.