CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Gangu County Branch103825306407中国农业银行股份有限公司甘谷县支行
Agricultural Bank of China Limited Dongxiang Autonomous County Branch103836734110中国农业银行股份有限公司东乡族自治县支行
Agricultural Bank of China Limited Kangle County Branch103836334710中国农业银行股份有限公司康乐县支行
Agricultural Bank of China Limited Linxia Square Branch103836033025中国农业银行股份有限公司临夏广场支行
Agricultural Bank of China Limited Yongjing Liujiaxia Branch103836433984中国农业银行股份有限公司永靖刘家峡支行
Agricultural Bank of China Limited Dongxiang Suonan Branch103836734136中国农业银行股份有限公司东乡锁南支行
Agricultural Bank of China Limited Linxia Chengnei Branch103836033076中国农业银行股份有限公司临夏城内支行
Agricultural Bank of China Limited Kangle Fucheng Branch103836334728中国农业银行股份有限公司康乐附城支行
Agricultural Bank of China Limited Linxia Sandaoqiao Branch103836033092中国农业银行股份有限公司临夏三道桥分理处
Agricultural Bank of China Limited Linxia Branch Operation Management Department103836033009中国农业银行股份有限公司临夏分行运营管理部
Hiển thị 341–350 trên 456

Cách dùng danh bạ

Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.