CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linxia Dongjiao Branch | 103836033164 | 中国农业银行股份有限公司临夏东郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linxia Xincun Branch | 103836033201 | 中国农业银行股份有限公司临夏新村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guanghe Sanjiaji Branch | 103836534524 | 中国农业银行股份有限公司广河三甲集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linxia Shuangcheng Branch | 103836033523 | 中国农业银行股份有限公司临夏双城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Kangle Kangxing Road Branch | 103836334769 | 中国农业银行股份有限公司康乐康兴路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jishishan Dahejia Branch | 103836833723 | 中国农业银行股份有限公司积石山大河家分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linxia Chengxi Branch | 103836033050 | 中国农业银行股份有限公司临夏城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jishishan Baoan, Dongxiang and Salar Branch | 103836833715 | 中国农业银行股份有限公司积石山保安族东乡族撒拉族支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linxia Branch | 103836033017 | 中国农业银行股份有限公司临夏市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linxia Nanlong Branch | 103836033041 | 中国农业银行股份有限公司临夏南龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.