CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Gulang County Branch | 103828313008 | 中国农业银行股份有限公司古浪县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Nanguan Branch | 103828011155 | 中国农业银行股份有限公司武威城区南关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Jinyang Branch | 103828011243 | 中国农业银行股份有限公司武威城区金羊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Fengle Branch | 103828012109 | 中国农业银行股份有限公司武威凉州丰乐分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Shuangcheng Branch | 103828012125 | 中国农业银行股份有限公司武威凉州双城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Nanyuan Branch | 103828012094 | 中国农业银行股份有限公司武威凉州南园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Minqin Xiqu Branch | 103828212625 | 中国农业银行股份有限公司民勤西渠支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gulang Chengguan Branch | 103828313016 | 中国农业银行股份有限公司古浪城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Yongchang Branch | 103828012117 | 中国农业银行股份有限公司武威凉州永昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Qingyuan Branch | 103828012141 | 中国农业银行股份有限公司武威凉州清源分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.