CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Minqin Xinhe Branch103828212560中国农业银行股份有限公司民勤新河支行
Agricultural Bank of China Limited Gulang No. 1 Branch103828313024中国农业银行股份有限公司古浪第一分理处
Agricultural Bank of China Limited Gulang Dajing Branch103828313049中国农业银行股份有限公司古浪大靖支行
Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Branch103828011018中国农业银行股份有限公司武威城区支行
Agricultural Bank of China Limited Minqin Dongjiao Branch103828212578中国农业银行股份有限公司民勤东郊支行
Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Huangyang Branch103828012043中国农业银行股份有限公司武威凉州黄羊支行
Agricultural Bank of China Limited Gulang Xijing Branch103828313073中国农业银行股份有限公司古浪西靖分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tuanjie Road Branch, Tianzhu Tibetan Autonomous County103828413560中国农业银行股份有限公司天祝藏族自治县团结路分理处
Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Beiguan Middle Road Branch103828011067中国农业银行股份有限公司武威城区北关中路分理处
Agricultural Bank of China Limited Wuwei Liangzhou Yangxiaba Branch103828012133中国农业银行股份有限公司武威凉州羊下坝分理处
Hiển thị 391–400 trên 456

Cách dùng danh bạ

Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.