CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Xiyuan Branch | 103828011034 | 中国农业银行股份有限公司武威城区西苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Heping Street Branch | 103828011227 | 中国农业银行股份有限公司武威城区和平街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Minqin Nanjiao Branch | 103828212551 | 中国农业银行股份有限公司民勤南郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Minqin Quanshan Branch | 103828212617 | 中国农业银行股份有限公司民勤泉山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huazang Temple Branch, Tianzhu Tibetan Autonomous County | 103828413519 | 中国农业银行股份有限公司天祝藏族自治县华藏寺分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Tianzhu Tibetan Autonomous County Shimen Branch | 103828413543 | 中国农业银行股份有限公司天祝藏族自治县石门分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Branch | 103828011000 | 中国农业银行股份有限公司武威分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei City Xihuan North Road Branch | 103828011106 | 中国农业银行股份有限公司武威城区西环北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Minqin Sanlei Branch | 103828212543 | 中国农业银行股份有限公司民勤三雷分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangye Ganzhou Branch | 103827017015 | 中国农业银行股份有限公司张掖甘州支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.